Niềng răng (chỉnh nha) dùng mắc cài gắn trên răng hoặc khay trong suốt tháo lắp để tạo lực nhẹ, liên tục, đưa răng dần về vị trí mới và cải thiện khớp cắn. Một ca thường kéo dài khoảng 1–3 năm tuỳ từng trường hợp, sau đó cần đeo hàm duy trì. Trang này giải thích ai nên niềng, các loại khí cụ, quy trình tại Nha Khoa Asahii, chi phí tham khảo và những câu hỏi hay gặp.
Đã được bác sĩ duyệt
Tham vấn chuyên môn: BS. Chu Thùy Trinh, Giám đốc chuyên môn · Duyệt lần cuối 17/10/2026.
Thông tin để tham khảo, không thay cho thăm khám.
Niềng răng là gì?
Niềng răng là cách gọi quen thuộc của chỉnh nha — chuyên ngành nha khoa điều chỉnh vị trí răng và tương quan giữa hai hàm. Bác sĩ dùng khí cụ (mắc cài và dây cung, hoặc khay trong suốt) đặt lên răng một lực nhỏ, kéo dài, để răng di chuyển từng chút theo kế hoạch đã tính trước.
Mục tiêu của chỉnh nha không chỉ là hàm răng đều: một khớp cắn đúng giúp ăn nhai hiệu quả hơn, dễ vệ sinh hơn, giảm lực dồn bất thường lên một vài răng, và hài hoà với môi, cằm và gương mặt.
Răng di chuyển như thế nào khi niềng?
Mỗi chân răng được giữ trong xương ổ răng bằng một lớp dây chằng mỏng. Khi có lực nhẹ và đều, phía bị ép của xương được tiêu đi, phía bị kéo được bồi thêm, nên răng dịch chuyển dần mà vẫn bám chắc trong xương. Quá trình sinh học này cần thời gian; lực quá mạnh không làm răng đi nhanh hơn mà còn có thể gây hại cho chân răng và mô nâng đỡ. Vì vậy niềng răng là một lộ trình nhiều tháng, có tái khám đều đặn.
Niềng răng khác gì bọc răng sứ?
Niềng răng di chuyển chính răng thật của bạn về đúng chỗ, gần như không phải mài răng. Bọc răng sứ thay đổi hình dáng và màu sắc bên ngoài bằng mão sứ, thường phải mài bớt mô răng, và không sửa được sai lệch của chân răng hay xương hàm. Với răng lệch lạc, chen chúc hoặc sai khớp cắn, chỉnh nha thường là bước được cân nhắc trước; thẩm mỹ sứ (nếu cần) có thể làm sau khi răng đã về đúng vị trí. Bác sĩ sẽ giải thích ưu nhược của từng hướng cho trường hợp của bạn.
Ai cần niềng răng? Các tình trạng thường gặp
Chỉnh nha được cân nhắc khi răng hoặc hai hàm không ăn khớp với nhau, gây khó vệ sinh, ăn nhai kém, mòn răng bất thường hoặc khiến bạn chưa tự tin khi cười. Những tình trạng hay gặp:
Răng khấp khểnh
Răng thưa
Răng hô
Cắn sâu
Răng móm (cắn ngược)
Cắn hở
Hình vẽ minh hoạ, không phải ảnh bệnh nhân.
Răng khấp khểnh, chen chúc
Cung hàm thiếu chỗ nên răng mọc xoay, lấn lên nhau. Kẽ răng chồng chéo khó chải sạch, dễ tích mảng bám, sâu răng và viêm nướu. Tuỳ mức thiếu chỗ, bác sĩ có thể tạo khoảng bằng nong cung hàm, mài kẽ rất ít, đẩy răng ra sau hoặc nhổ răng.
Răng thưa
Khe giữa các răng có thể do răng nhỏ so với xương hàm, thói quen đẩy lưỡi, mất răng hoặc bệnh nha chu. Chỉnh nha đóng khe và giữ ổn định; nếu nguyên nhân là bệnh nướu hay thói quen, cần xử lý cả nguyên nhân để khe không mở lại.
Răng hô (vẩu) và cắn sâu
Răng cửa trên chìa ra trước nhiều, hoặc che phủ quá sâu răng cửa dưới. Hô có thể do răng nghiêng, do xương hàm trên phát triển nhiều hay hàm dưới lùi — nguyên nhân khác nhau thì cách điều trị khác nhau. Cắn sâu kéo dài có thể làm răng cửa dưới cắn vào nướu phía trong răng trên.
Răng móm (khớp cắn ngược)
Răng cửa dưới nằm phía trước răng cửa trên. Móm do răng thường chỉnh được bằng niềng; móm do xương ở trẻ nên được khám sớm để can thiệp trong giai đoạn tăng trưởng; ở người trưởng thành có sai lệch xương nặng, bác sĩ có thể trao đổi về phối hợp phẫu thuật chỉnh hàm.
Cắn chéo
Một hoặc nhiều răng trên nằm phía trong răng dưới khi cắn lại, ở vùng răng cửa hoặc răng hàm. Cắn chéo có thể làm hàm dưới trượt lệch sang một bên khi cắn; ở trẻ nhỏ thường nên xử lý sớm để xương hàm phát triển cân đối.
Cắn hở
Khi cắn hai hàm lại, răng cửa trên và dưới không chạm nhau, để lại một khe hở. Cắn hở hay liên quan đến thói quen mút ngón tay, đẩy lưỡi, thở miệng; điều trị thường gồm cả khí cụ chỉnh răng và kiểm soát thói quen (ví dụ hàm chặn lưỡi).
Lệch đường giữa và các sai khớp cắn khác
Đường giữa răng trên và dưới không thẳng hàng, răng mọc ngầm hoặc mọc sai chỗ, thiếu răng bẩm sinh, hay cần dựng thẳng răng trước khi làm Implant hoặc phục hình. Những trường hợp này thường cần kế hoạch phối hợp giữa các chuyên khoa.
Niềng răng ở độ tuổi nào là phù hợp?
Không có một độ tuổi duy nhất "đúng" để niềng răng; điều quan trọng là được đánh giá đúng thời điểm. Nhiều hiệp hội chỉnh nha khuyên trẻ nên được khám chỉnh nha lần đầu vào khoảng 7 tuổi, khi răng cửa và răng hàm lớn vĩnh viễn đầu tiên đã mọc — lúc này bác sĩ đã nhận ra phần lớn sai lệch về xương và thói quen xấu.
Trẻ em khoảng 6–12 tuổi: chỉnh nha giai đoạn tăng trưởng
Khi xương hàm còn phát triển, một số khí cụ có thể hướng dẫn sự tăng trưởng thay vì chỉ di chuyển răng. Tuỳ tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định:
Khí cụ chức năng Twin Block cho hô do hàm dưới lùi, thường ở khoảng 8–14 tuổi.
Facemask hỗ trợ trường hợp móm do xương hàm trên kém phát triển, thường hiệu quả hơn khi bắt đầu sớm (khoảng 7–12 tuổi).
Nong hàm khi cung hàm hẹp, cắn chéo.
Hàm giữ khoảng khi răng sữa mất sớm, để răng vĩnh viễn có chỗ mọc.
Hàm chặn lưỡi và các khí cụ hỗ trợ bỏ thói quen đẩy lưỡi, mút môi, thở miệng.
Invisalign First — khay trong suốt dành cho trẻ có hàm răng hỗn hợp, khi bác sĩ thấy phù hợp.
Thanh thiếu niên
Phần lớn răng vĩnh viễn đã mọc và xương hàm vẫn còn tăng trưởng, nên đây là giai đoạn nhiều bạn bắt đầu niềng toàn diện. Việc tự giác vệ sinh, giữ khí cụ và đeo khay (nếu dùng khay trong suốt) đủ giờ có ảnh hưởng lớn đến tiến độ.
Người trưởng thành: niềng răng có quá muộn không?
Răng có thể di chuyển ở mọi lứa tuổi miễn là nướu và xương nâng đỡ khoẻ mạnh, nên người trưởng thành vẫn niềng được. Khác biệt là xương hàm đã ngừng tăng trưởng: sai lệch xương nặng có thể cần phối hợp phẫu thuật, và bác sĩ cần kiểm tra kỹ nha chu, răng đã trám hay bọc sứ, răng mất trước khi bắt đầu. Người lớn thường quan tâm đến thẩm mỹ khi đi làm, nên mắc cài sứ hoặc khay trong suốt hay được hỏi đến.
Các loại niềng răng: mắc cài hay khay trong suốt?
Khí cụ nào cũng có thể cho kết quả tốt nếu được chỉ định đúng và theo dõi đều. Lựa chọn phụ thuộc mức độ sai lệch, yêu cầu thẩm mỹ khi đang điều trị, thói quen sinh hoạt và chi phí — bác sĩ sẽ tư vấn sau khi khám và có đủ phim ảnh.
Mắc cài kim loại
Mắc cài bằng kim loại gắn lên mặt ngoài răng, dây cung luồn qua và được cố định bằng thun hoặc dây buộc nhỏ. Đây là loại khí cụ lâu đời và phổ biến.
Ưu điểm
Chắc chắn, dùng được cho hầu hết các dạng sai lệch kể cả ca phức tạp
Chi phí thường thấp hơn các loại khác
Cần lưu ý
Dễ nhìn thấy khi cười, nói
Thun buộc cần thay khi tái khám; mắc cài có thể cọ vào má, môi trong vài tuần đầu
Mắc cài sứ
Cơ chế giống mắc cài kim loại nhưng mắc cài làm bằng sứ có màu gần với màu răng, nên khó nhận ra hơn khi nhìn từ xa.
Ưu điểm
Kín đáo hơn mắc cài kim loại
Dùng được cho phần lớn các trường hợp như mắc cài kim loại
Cần lưu ý
Chi phí cao hơn mắc cài kim loại
Thun buộc có thể bám màu nếu hay dùng cà phê, trà, cà ri
Mắc cài sứ cứng, cần tháo đúng kỹ thuật khi kết thúc
Mắc cài tự buộc (mắc cài thông minh, Damon)
Mắc cài có nắp trượt hoặc lẫy tự giữ dây cung, không cần thun buộc. Có loại kim loại và loại sứ; hệ Damon của Ormco (Mỹ) là một dòng mắc cài tự buộc thụ động được nhiều người biết đến.
Ưu điểm
Ma sát giữa dây cung và mắc cài thấp hơn
Không có thun buộc nên dễ vệ sinh hơn và ít bám màu
Thao tác thay dây khi tái khám thường nhanh hơn
Cần lưu ý
Chi phí cao hơn mắc cài buộc thun cùng chất liệu
Thời gian điều trị vẫn chủ yếu do mức độ sai lệch và sự hợp tác của bạn quyết định
Khay trong suốt Invisalign
Chuỗi khay nhựa trong suốt làm riêng cho từng người từ dữ liệu quét và phần mềm lập kế hoạch 3D (ClinCheck). Mỗi khay đưa răng đi một bước nhỏ; bạn thay khay theo lịch bác sĩ hẹn.
Ưu điểm
Rất kín đáo, tháo ra khi ăn và khi chải răng
Ăn uống gần như bình thường vì không có mắc cài
Xem trước mô phỏng các bước di chuyển răng trên phần mềm trước khi bắt đầu
Cần lưu ý
Cần đeo đủ khoảng 20–22 giờ mỗi ngày; đeo không đủ thì răng không đi theo kế hoạch
Một số ca phức tạp cần thêm khí cụ hỗ trợ hoặc phù hợp với mắc cài hơn
Chi phí thường cao hơn mắc cài
Bảng so sánh nhanh
So sánh chung để tham khảo; khí cụ phù hợp với bạn do bác sĩ chỉ định sau khi khám.
Phần lớn các trường hợp, người cần thẩm mỹ khi đi làm, đi học
Cao hơn kim loại
Mắc cài tự buộc
Kim loại: dễ thấy · Sứ: khó thấy hơn
Không có thun buộc nên dễ làm sạch hơn
Phần lớn các trường hợp
Cao hơn mắc cài buộc thun
Khay trong suốt Invisalign
Rất khó thấy
Tháo khay khi ăn và chải răng; phải đeo đủ giờ
Nhiều dạng sai lệch; ca phức tạp do bác sĩ đánh giá
Thường cao nhất
Khí cụ hỗ trợ: minivis, thun liên hàm, nong hàm
Ngoài mắc cài hay khay, nhiều ca cần thêm khí cụ phụ trợ. Minivis là vít titanium y khoa rất nhỏ, đặt tạm thời vào xương hàm làm điểm neo, giúp kéo răng chính xác hơn khi cần đóng khoảng, đẩy lùi cả nhóm răng, làm lún hoặc dựng trục răng; minivis được tháo ra khi không còn cần. Thun liên hàm (thun nối giữa hai hàm) giúp chỉnh tương quan khớp cắn và cần bạn tự thay hằng ngày. Khí cụ nong hàm mở rộng cung hàm hẹp. Bác sĩ chỉ dùng những khí cụ này khi kế hoạch cần đến.
Quy trình niềng răng tại Nha Khoa Asahii
Mỗi ca chỉnh nha tại Asahii được ghi lại trong hồ sơ điện tử của phòng khám (AsaFlow), để bác sĩ so sánh được giữa các lần khám và bạn xem lại được kế hoạch của mình.
Khám và tư vấn ban đầu
Bác sĩ hỏi mong muốn của bạn, khám răng, nướu, khớp cắn và khớp thái dương hàm, ghi nhận tình trạng vào phiếu khám. Nếu có sâu răng hay viêm nướu, bạn được điều trị trước khi gắn khí cụ.
Lấy hồ sơ chỉnh nha
Bộ ảnh chỉnh nha chuẩn gồm 19 khung: ảnh mặt, ảnh trong miệng, phim X-quang và mẫu hàm. Phim Panorama, Cephalo (sọ nghiêng) và CT Cone Beam khi cần được chụp tại phòng khám và tự gắn vào hồ sơ của bạn.
Phân tích và lập kế hoạch
Bác sĩ đo vẽ phim Cephalo để phân tích tương quan xương và răng, rồi lập kế hoạch điều trị với các phương án (loại khí cụ, có cần nhổ răng hay minivis không) kèm thời gian dự kiến và chi phí. Với Invisalign, các bước di chuyển răng được mô phỏng trên phần mềm ClinCheck trước khi đặt làm khay.
Xác nhận kế hoạch
Kế hoạch do bác sĩ ký. Bạn xem từng phương án và giá ngay trên Asahii Mini App (Zalo), chọn phương án và xác nhận đồng ý bằng mã OTP gửi về điện thoại; điều trị bắt đầu theo kế hoạch bạn đã xác nhận.
Gắn khí cụ và tái khám định kỳ
Bác sĩ gắn mắc cài hoặc giao khay và hướng dẫn chăm sóc. Bạn tái khám theo lịch hẹn, thường khoảng 4–8 tuần một lần tuỳ khí cụ và giai đoạn. Ở các mốc quan trọng, bộ ảnh và phim được chụp lại; các chỉ số trên phim Cephalo được đặt cạnh nhau theo từng lần để thấy răng và xương thay đổi ra sao.
Tháo khí cụ và duy trì
Khi răng đã đạt vị trí theo kế hoạch, bác sĩ tháo khí cụ, làm sạch răng và giao hàm duy trì. Bạn tiếp tục tái khám để kiểm tra độ ổn định. Lịch hẹn, kế hoạch và tiến độ điều trị luôn xem được trên Mini App, kể cả hồ sơ của con dưới 16 tuổi do bạn giám hộ.
Niềng răng mất bao lâu?
Với niềng toàn diện, thời gian điều trị chủ động thường vào khoảng 12–30 tháng, tuỳ từng trường hợp. Ca chỉ chỉnh nhẹ vài răng có thể ngắn hơn; ca có sai lệch xương, cần nhổ răng hay răng mọc ngầm thường lâu hơn. Chỉnh nha giai đoạn tăng trưởng ở trẻ thường chia thành từng giai đoạn ngắn, có khi cần thêm một giai đoạn niềng khi răng vĩnh viễn mọc đủ.
Những yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất: mức độ sai lệch ban đầu; tuổi và tình trạng xương, nướu; loại khí cụ; việc tái khám đúng hẹn; giữ không bong mắc cài; và — với khay trong suốt — đeo đủ giờ mỗi ngày. Sau khi khám và có đủ phim, bác sĩ sẽ cho bạn thời gian dự kiến; đây là ước tính, có thể thay đổi theo đáp ứng thực tế của răng.
Niềng răng có đau không?
Gắn mắc cài hay đeo khay không cần gây tê. Cảm giác hay gặp là ê, căng, mỏi răng trong khoảng 2–5 ngày đầu sau khi gắn khí cụ, sau mỗi lần thay dây hoặc chuyển sang khay mới, rồi giảm dần. Mức độ khác nhau ở mỗi người.
Ăn đồ mềm trong vài ngày đầu (cháo, súp, trứng, đậu phụ, sữa chua).
Dùng sáp nha khoa bọc chỗ mắc cài hay đầu dây cọ vào má, môi; nhiệt miệng do cọ xát thường lành sau vài ngày.
Có thể dùng thuốc giảm đau thông thường theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Đau nhiều kéo dài, sưng, dây cung đâm vào má hay mắc cài bong: liên hệ phòng khám để được hẹn xử lý, đừng tự cắt dây hay gỡ khí cụ.
Ăn uống và vệ sinh khi niềng răng
Khi niềng mắc cài
Bạn vẫn ăn được hầu hết các món, chỉ cần thay đổi cách ăn:
Tránh đồ cứng (đá viên, xương, kẹo cứng, các loại hạt cứng) và đồ dai, dính (kẹo dẻo, kẹo cao su, bánh dày) vì dễ làm bong mắc cài, cong dây.
Cắt nhỏ táo, cà rốt, thịt; không cắn trực tiếp bằng răng cửa.
Hạn chế đồ ngọt và nước có ga, nhất là nhâm nhi cả ngày.
Khi dùng khay trong suốt
Tháo khay khi ăn và khi uống bất cứ thứ gì ngoài nước lọc; chải răng (hoặc ít nhất súc miệng kỹ) trước khi đeo lại.
Đeo khay khoảng 20–22 giờ mỗi ngày; cất khay vào hộp khi tháo, không gói khăn giấy (rất dễ bị vứt nhầm).
Rửa khay bằng nước mát và bàn chải mềm; không ngâm nước nóng vì khay có thể biến dạng.
Vệ sinh răng miệng
Chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày và sau khi ăn, với kem có fluor; chải cả phía trên và dưới mắc cài.
Dùng bàn chải kẽ, chỉ nha khoa có đầu luồn hoặc tăm nước để làm sạch dưới dây cung và kẽ răng.
Tiếp tục khám và làm sạch răng định kỳ theo lịch bác sĩ hẹn trong suốt quá trình niềng.
Rủi ro có thể gặp và cách hạn chế
Như mọi can thiệp y khoa, chỉnh nha có những rủi ro bạn nên biết trước. Nhiều rủi ro có thể phòng ngừa hoặc phát hiện sớm nhờ vệ sinh tốt và tái khám đúng hẹn.
Đốm trắng trên men răng (khử khoáng) và sâu răng
Mảng bám đọng quanh mắc cài lâu ngày làm men răng mất khoáng, để lại đốm trắng đục sau khi tháo niềng, nặng hơn có thể thành sâu răng. Chải kỹ, dùng fluor, hạn chế đồ ngọt và khám định kỳ là cách phòng ngừa chính.
Viêm nướu
Nướu sưng, chảy máu khi chải răng do vệ sinh chưa sạch. Thường cải thiện khi làm sạch tốt hơn; người có bệnh nha chu cần được điều trị ổn định trước và theo dõi kỹ trong khi niềng.
Tiêu chân răng
Chân răng có thể ngắn đi một ít trong quá trình di chuyển răng; thường ở mức nhẹ và không ảnh hưởng đến chức năng, hiếm khi đáng kể. Bác sĩ kiểm soát bằng lực nhẹ và chụp phim kiểm tra khi cần.
Tái phát (răng lệch lại) sau niềng
Sau khi tháo khí cụ, răng và mô xung quanh có xu hướng trở về vị trí cũ, đặc biệt trong năm đầu; răng cũng tiếp tục thay đổi nhẹ theo tuổi. Đeo hàm duy trì đúng hướng dẫn là cách quan trọng nhất để giữ kết quả.
Các vấn đề khác
Mắc cài bong, dây cung cọ vào má: hẹn phòng khám để gắn lại, chỉnh lại.
Ê buốt, mỏi khớp hàm: báo bác sĩ trong lần tái khám hoặc liên hệ sớm nếu kéo dài.
Dị ứng với vật liệu (hiếm): cho bác sĩ biết tiền sử dị ứng kim loại, nhựa, latex trước khi điều trị.
Sau niềng: hàm duy trì quan trọng thế nào?
Giai đoạn duy trì quan trọng không kém giai đoạn di chuyển răng. Có hai nhóm hàm duy trì, bác sĩ có thể dùng một hoặc phối hợp:
Hàm duy trì cố định: một sợi dây mảnh dán ở mặt trong răng cửa, không nhìn thấy khi cười; cần vệ sinh kỹ quanh dây.
Hàm duy trì tháo lắp: hàm Hawley (nhựa và dây kim loại) hoặc máng trong suốt (như Vivera của Invisalign). Thường đeo cả ngày trong giai đoạn đầu, sau đó chuyển sang đeo ban đêm theo hướng dẫn.
Thời gian đeo tuỳ từng trường hợp; nhiều bác sĩ chỉnh nha khuyên đeo ban đêm lâu dài vì răng thay đổi suốt đời. Mang hàm duy trì theo trong các lần tái khám để bác sĩ kiểm tra độ khít, và báo phòng khám khi hàm bị nứt, mất hoặc không còn vừa.
Chi phí niềng răng tại Nha Khoa Asahii
Chi phí niềng răng khác nhau nhiều giữa các trường hợp, nên con số chính xác chỉ có sau khi khám và có đủ phim ảnh. Những yếu tố ảnh hưởng:
Mức độ sai lệch và thời gian điều trị dự kiến.
Loại khí cụ: mắc cài kim loại, sứ, tự buộc hay khay trong suốt (và gói khay).
Điều trị cần làm trước: lấy cao răng, trám răng, điều trị nướu, nhổ răng.
Hàm duy trì sau khi tháo niềng.
Bảng giá tham khảo
Giá tham khảo theo bảng giá của phòng khám, cập nhật 17/10/2026. Giá áp dụng cho bạn là giá ghi trong
kế hoạch điều trị bác sĩ ký sau khi khám.
Hạng mục
Chi phí
Niềng răng mắc cài (kim loại, sứ, tự buộc, Damon) Phụ thuộc loại mắc cài và mức độ sai lệch
Liên hệ để được báo giá theo kế hoạch điều trị
Invisalign First Khay trong suốt cho trẻ có hàm răng hỗn hợp
50.000.000 ₫
Các gói Invisalign khác Tuỳ gói và mức độ phức tạp
60.000.000 – 120.000.000 ₫
Chỉnh nha tăng trưởng Khí cụ cố định cho trẻ đang tăng trưởng
10.000.000 ₫
Hàm TwinBlock
8.000.000 ₫
Nong hàm Khí cụ tháo lắp
5.000.000 ₫
Hàm chặn lưỡi
5.000.000 ₫
Tiền chỉnh nha sửa cắn chéo
4.000.000 ₫
Cung lưỡi giữ khoảng
3.000.000 ₫
Hàm duy trì Hawley
2.000.000 ₫
Hàm duy trì trong suốt
2.000.000 ₫
Hàm duy trì Vivera 1 hàm
5.000.000 ₫
Trong kế hoạch điều trị bác sĩ ký, mỗi hạng mục đều ghi rõ giá; nếu có nhiều phương án (ví dụ mắc cài sứ hay khay trong suốt), bạn thấy giá từng phương án và mức chênh so với phương án bác sĩ đề xuất ngay trên Mini App trước khi xác nhận. Hỏi lễ tân hoặc bác sĩ về cách thanh toán khi nhận kế hoạch.
Niềng toàn diện thường khoảng 12–30 tháng, tuỳ từng trường hợp: mức độ sai lệch, tuổi, loại khí cụ, việc tái khám đúng hẹn và đeo khay đủ giờ. Bác sĩ cho thời gian dự kiến sau khi khám và có đủ phim; đây là ước tính, không phải mốc cố định.
Niềng răng có đau không?
Gắn mắc cài hay đeo khay không cần gây tê. Bạn có thể ê, căng răng khoảng 2–5 ngày sau khi gắn khí cụ, thay dây hoặc chuyển khay mới, rồi giảm dần. Ăn mềm, dùng sáp nha khoa và liên hệ phòng khám nếu đau nhiều kéo dài.
Bao nhiêu tuổi thì niềng răng được? Người lớn có niềng được không?
Trẻ nên được khám chỉnh nha lần đầu khoảng 7 tuổi để phát hiện sớm sai lệch xương. Người trưởng thành vẫn niềng được ở mọi tuổi nếu nướu và xương khoẻ mạnh; sai lệch xương nặng ở người lớn có thể cần phối hợp phẫu thuật.
Niềng răng có phải nhổ răng không?
Không phải ai cũng cần. Chỉ định nhổ răng phụ thuộc mức độ chen chúc, độ hô, tương quan xương và nét nhìn nghiêng. Khi có thể, bác sĩ cân nhắc các cách tạo khoảng khác (nong hàm, mài kẽ rất ít, đẩy răng ra sau với minivis) và giải thích lý do nếu đề xuất nhổ.
Niềng răng có làm yếu hay lung lay răng không?
Răng hơi lung lay trong khi di chuyển là bình thường và sẽ chắc lại trong giai đoạn duy trì. Lực chỉnh nha được kiểm soát để hạn chế tiêu chân răng; người có bệnh nướu cần được điều trị ổn định trước khi niềng.
Niềng răng có làm thay đổi khuôn mặt không?
Ở một số trường hợp như hô do răng, vị trí môi và nét nhìn nghiêng có thể thay đổi khi răng cửa được kéo về. Mức thay đổi tuỳ từng người và không thể hứa trước; sai lệch xương nặng có thể cần phối hợp phẫu thuật chỉnh hàm. Bác sĩ sẽ giải thích điều có thể và không thể thay đổi trước khi bạn quyết định.
Invisalign có phù hợp với mọi trường hợp không?
Khay trong suốt dùng được cho nhiều dạng sai lệch, nhưng không phải tất cả. Một số ca phức tạp cần thêm khí cụ hỗ trợ hoặc phù hợp với mắc cài hơn. Khay chỉ hiệu quả khi đeo đủ khoảng 20–22 giờ mỗi ngày. Bác sĩ chỉ định sau khi khám và phân tích phim.
Bao lâu phải tái khám một lần?
Thường khoảng 4–8 tuần một lần, tuỳ loại khí cụ và giai đoạn điều trị. Lịch hẹn được nhắc tự động và xem được trên Asahii Mini App.
Đang niềng răng có ăn uống bình thường được không?
Với mắc cài, bạn vẫn ăn được hầu hết các món nhưng nên cắt nhỏ, tránh đồ quá cứng, dai, dính. Với khay trong suốt, tháo khay khi ăn và uống thứ khác ngoài nước lọc, chải răng trước khi đeo lại.
Mắc cài bị bong hoặc dây cung đâm vào má thì làm sao?
Dùng sáp nha khoa bọc đầu dây hoặc mắc cài để đỡ cọ xát, giữ lại mắc cài bị bong và gọi hoặc nhắn Zalo cho phòng khám để được hẹn xử lý. Đừng tự cắt dây hay gỡ khí cụ.
Sau khi tháo niềng có bị lệch lại không? Hàm duy trì đeo bao lâu?
Răng có xu hướng trở về vị trí cũ, nhất là trong năm đầu, và tiếp tục thay đổi nhẹ theo tuổi. Đeo hàm duy trì đúng hướng dẫn là cách giữ kết quả: thường cả ngày trong giai đoạn đầu, sau đó đeo ban đêm; thời gian cụ thể tuỳ từng trường hợp và nhiều bác sĩ khuyên đeo ban đêm lâu dài.
Răng đang sâu hoặc viêm nướu có niềng được không?
Cần điều trị sâu răng, viêm nướu, lấy cao răng trước khi gắn khí cụ, vì niềng răng trên nền răng nướu chưa khoẻ dễ làm bệnh nặng hơn. Bác sĩ sắp xếp các bước này trong cùng kế hoạch điều trị.
Đang mang thai có niềng răng được không?
Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đang hoặc dự định mang thai. Việc chụp phim, dùng thuốc và thời điểm bắt đầu cần được cân nhắc riêng; nướu khi mang thai cũng dễ viêm hơn nên cần vệ sinh kỹ. Bác sĩ sẽ tư vấn thời điểm phù hợp cho bạn.
Minivis là gì? Khi nào cần dùng?
Minivis là vít titanium y khoa rất nhỏ, đặt tạm thời vào xương hàm làm điểm neo để kéo răng chính xác hơn — thường dùng khi cần đóng khoảng, đẩy lùi cả nhóm răng, làm lún hoặc dựng trục răng. Đặt minivis có gây tê tại chỗ và minivis được tháo ra khi không còn cần.
Niềng răng tại Asahii chi phí bao nhiêu?
Chi phí phụ thuộc mức độ sai lệch và loại khí cụ, nên bác sĩ báo giá cụ thể trong kế hoạch điều trị sau khi khám. Giá tham khảo một số hạng mục (Invisalign, khí cụ cho trẻ, hàm duy trì) có trong phần Chi phí ở trang này.